pee dee river

pee dee river

The Pee Dee River flows through a forested valley.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Sông Pee Dee: Một con sông chảy qua trung tâm Bắc Carolina đông bắc Nam Carolina, đổ ra Đại Tây Dương. Đây một địa danh cụ thể, không phải từ vựng thông thường.

dụ sử dụng
  • (Sông Pee Dee nổi tiếng với vẻ đẹp thiên nhiên các hoạt động giải trí.)
  • (Nhiều thị trấn dọc theo sông Pee Dee phụ thuộc vào nguồn nước của cho nông nghiệp du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pee Dee region": Khu vực địa xung quanh sông Pee Dee, thường được dùng để chỉ vùng đất thấp ven biểnNam Carolina.
    • The Pee Dee region is famous for its historic plantations and wetlands. (Khu vực Pee Dee nổi tiếng với các đồn điền lịch sử vùng đất ngập nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Pee Dee (danh từ riêng, viết tắt): Tên gọi ngắn gọn của con sông hoặc khu vực.
    • We spent the weekend camping near the Pee Dee. (Chúng tôi đã dành cuối tuần cắm trại gần sông Pee Dee.)
Từ đồng nghĩa
  • Sông: (không từ đồng nghĩa chính xác đây tên riêng; có thể thay thế bằng "con sông" trong ngữ cảnh chung, nhưng mất đi tính đặc thù).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow into the Pee Dee River: đổ vào sông Pee Dee.
    • Several smaller streams flow into the Pee Dee River. (Nhiều suối nhỏ hơn đổ vào sông Pee Dee.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tên riêng này.)